Từ vựng

組み立て (くみたて, kumitate) nghĩa là gì?

組み立て (くみたて, kumitate) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lắp ráp, kết cấu dàn dựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくみたて
Romajikumitate
Từ loạidanh từ
くみたて
kumitate

sự lắp ráp, kết cấu dàn dựng

  1. 1danh từ sự lắp ráp, kết cấu dàn dựngconstruction; framework; erection

Còn viết: 組立、組立て、組み立

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.