Từ vựng

細々 (こまごま, komagoma) nghĩa là gì?

細々 (こまごま, komagoma) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt, cặn kẽ chu đáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこまごま
Romajikomagoma
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
こまごま
komagoma

tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt, cặn kẽ chu đáo

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt, cặn kẽ chu đáominutely; in detail; with particular attention

Còn viết: 細細

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.