Từ vựng

累積 (るいせき, ruiseki) nghĩa là gì?

累積 (るいせき, ruiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tích lũy, sự dồn lại; lũy kế, tích lũy, cộng dồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcるいせき
Romajiruiseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
るいせき
ruiseki

sự tích lũy, sự dồn lại; lũy kế, tích lũy, cộng dồn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tích lũy, sự dồn lạiaccumulation
  2. 2adj-f lũy kế, tích lũy, cộng dồncumulative; accumulated

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.