Từ vựng
糺す (ただす, tadasu) nghĩa là gì?
糺す (ただす, tadasu) trong tiếng Nhật nghĩa là tra xét làm rõ, xác minh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ただす |
|---|
| Romaji | tadasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
糺すただす
tadasu
tra xét làm rõ, xác minh
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ tra xét làm rõ, xác minhto ascertain; to confirm; to verify
Còn viết: 糾す、正す