Từ vựng
糞 (くそ, kuso) nghĩa là gì?
糞 (くそ, kuso) trong tiếng Nhật nghĩa là (thán từ) chết tiệt, khốn kiếp, mẹ kiếp; (thông tục) phân, cứt, chất thải; (tiền tố) chết tiệt, khốn nạn, ngu xuẩn; cực kỳ, vô cùng, quá mức.
| Cách đọc | くそ |
|---|---|
| Romaji | kuso |
| Từ loại | thán từ |
糞くそ
kuso
(thán từ) chết tiệt, khốn kiếp, mẹ kiếp; (thông tục) phân, cứt, chất thải; (tiền tố) chết tiệt, khốn nạn, ngu xuẩn; cực kỳ, vô cùng, quá mức
- 1thán từ (thán từ) chết tiệt, khốn kiếp, mẹ kiếpdamn; damn it; shit
- 2danh từ (thông tục) phân, cứt, chất thảifeces; excrement; dung
- 3tiền tố (tiền tố) chết tiệt, khốn nạn, ngu xuẩndamn; damned; blasted
- 4tiền tố (tiền tố) cực kỳ, vô cùng, quá mứcvery; extremely; really
- 5tính từ -na (thông tục) tồi tệ, dở tệ, rác rưởiterrible; awful; shit
Còn viết: 屎