Từ vựng

糖 (とう, tou) nghĩa là gì?

糖 (とう, tou) trong tiếng Nhật nghĩa là đường, chất đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとう
Romajitou
Từ loạidanh từ
とう
tou

đường, chất đường

  1. 1danh từ đường, chất đườngsugar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.