Từ vựng

箪笥 (たんす, tansu) nghĩa là gì?

箪笥 (たんす, tansu) trong tiếng Nhật nghĩa là tủ nhiều ngăn kéo đựng quần áo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんす
Romajitansu
Từ loạidanh từ
たんす
tansu

tủ nhiều ngăn kéo đựng quần áo

  1. 1danh từ tủ nhiều ngăn kéo đựng quần áochest of drawers; bureau; cabinet

Còn viết: 簞笥

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.