Từ vựng
箪笥 (たんす, tansu) nghĩa là gì?
箪笥 (たんす, tansu) trong tiếng Nhật nghĩa là tủ nhiều ngăn kéo đựng quần áo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんす |
|---|
| Romaji | tansu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
箪笥たんす
tansu
tủ nhiều ngăn kéo đựng quần áo
- 1danh từ tủ nhiều ngăn kéo đựng quần áochest of drawers; bureau; cabinet
Còn viết: 簞笥