Từ vựng

答え (こたえ, kotae) nghĩa là gì?

答え (こたえ, kotae) trong tiếng Nhật nghĩa là câu trả lời, đáp án.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこたえ
Romajikotae
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こたえ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkotae

câu trả lời, đáp án

  1. 1danh từ câu trả lời, lời đáp, phản hồianswer; reply; response
  2. 2danh từ đáp án, lời giải, kết quảanswer; solution; result

Câu ví dụ

  • Tôi không biết đáp án của bài này.

  • Tôi đã viết câu trả lời cho câu hỏi của thầy.

Còn viết: 答

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.