Từ vựng

等 (ら, ra) nghĩa là gì?

等 (ら, ra) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) các, những, bọn; vùng, khoảng; độ, sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcら
Romajira
Từ loạihậu tố
ら
ra

(hậu tố) các, những, bọn; vùng, khoảng; độ, sự

  1. 1hậu tố (hậu tố) các, những, bọn — hậu tố chỉ số nhiềupluralizing suffix
  2. 2hậu tố (hậu tố) vùng, khoảng, chỉ đại khái phương hướng hoặc phạm vior so; rough indicator of direction, location, amount, etc.
  3. 3hậu tố (hậu tố) độ, sự — hậu tố danh từ hóanominalizing suffix

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.