Từ vựng

等価 (とうか, touka) nghĩa là gì?

等価 (とうか, touka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ngang giá, giá trị bằng nhau; quan hệ tương đương trong logic học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうか
Romajitouka
Từ loạidanh từ, tính từ の
とうか
touka

sự ngang giá, giá trị bằng nhau; quan hệ tương đương trong logic học

  1. 1danh từ · tính từ の sự ngang giá, giá trị bằng nhauequivalence; equal value; parity
  2. 2danh từ quan hệ tương đương trong logic học(logical) equivalence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.