Từ vựng

等々 (とうとう, toutou) nghĩa là gì?

等々 (とうとう, toutou) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) vân vân, và những thứ tương tự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうとう
Romajitoutou
Từ loạihậu tố
とうとう
toutou

(hậu tố) vân vân, và những thứ tương tự

  1. 1hậu tố (hậu tố) vân vân, và những thứ tương tựetc.; et cetera; and so on

Còn viết: 等等

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.