Từ vựng

第 (だい, dai) nghĩa là gì?

第 (だい, dai) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) thứ, đặt trước số đếm để chỉ số thứ tự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだい
Romajidai
Từ loạitiền tố
だい
dai

(tiền tố) thứ, đặt trước số đếm để chỉ số thứ tự

  1. 1tiền tố (tiền tố) thứ, đặt trước số đếm để chỉ số thứ tựprefix for forming ordinal numbers

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.