Từ vựng
笠 (かさ, kasa) nghĩa là gì?
笠 (かさ, kasa) trong tiếng Nhật nghĩa là nón lá truyền thống Á Đông; chụp đèn, mũ nấm hoặc vật có hình chóp nón.
| Cách đọc | かさ |
|---|---|
| Romaji | kasa |
| Từ loại | danh từ |
笠かさ
kasa
nón lá truyền thống Á Đông; chụp đèn, mũ nấm hoặc vật có hình chóp nón
- 1danh từ nón lá truyền thống Á Đôngconical hat (East-Asian style); coolie hat
- 2danh từ chụp đèn, mũ nấm hoặc vật có hình chóp nónsomething shaped like a conical hat or an umbrella; shade (of a lamp); mushroom cap