Từ vựng

立春 (りっしゅん, risshun) nghĩa là gì?

立春 (りっしゅん, risshun) trong tiếng Nhật nghĩa là tiết Lập xuân — khoảng ngày 4 tháng 2.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりっしゅん
Romajirisshun
Từ loạidanh từ
りっしゅん
risshun

tiết Lập xuân — khoảng ngày 4 tháng 2

  1. 1danh từ tiết Lập xuân — khoảng ngày 4 tháng 2first day of spring (according to the traditional lunisolar calendar, approx. February 4)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.