Từ vựng

立憲 (りっけん, rikken) nghĩa là gì?

立憲 (りっけん, rikken) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa lập hiến, chính trị dựa trên hiến pháp; (viết tắt) Đảng Dân chủ Lập hiến Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりっけん
Romajirikken
Từ loạidanh từ
りっけん
rikken

chủ nghĩa lập hiến, chính trị dựa trên hiến pháp; (viết tắt) Đảng Dân chủ Lập hiến Nhật Bản

  1. 1danh từ chủ nghĩa lập hiến, chính trị dựa trên hiến phápconstitutionalism
  2. 2danh từ (viết tắt) Đảng Dân chủ Lập hiến Nhật BảnConstitutional Democratic Party of Japan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.