Từ vựng

立国 (りっこく, rikkoku) nghĩa là gì?

立国 (りっこく, rikkoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lập quốc, việc dựng nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりっこく
Romajirikkoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
りっこく
rikkoku

sự lập quốc, việc dựng nước

  1. 1danh từ · động từ (+する) sự lập quốc, việc dựng nướcfounding of a nation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.