Từ vựng

立体 (りったい, rittai) nghĩa là gì?

立体 (りったい, rittai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật thể ba chiều, khối lập thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりったい
Romajirittai
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りったい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrittai

vật thể ba chiều, khối lập thể

  1. 1danh từ · tính từ の khối, vật thể ba chiềusolid body; three-dimensional object
  2. 2danh từ (viết tắt) bãi đỗ xe nhiều tầngmulti-storey car park

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ đã làm mô hình ba chiều bằng giấy.

  • Bộ phim này được quay bằng hình ảnh ba chiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.