Từ vựng
立体 (りったい, rittai) nghĩa là gì?
立体 (りったい, rittai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật thể ba chiều, khối lập thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りったい |
|---|
| Romaji | rittai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrittai
vật thể ba chiều, khối lập thể
- 1danh từ · tính từ の khối, vật thể ba chiềusolid body; three-dimensional object
- 2danh từ (viết tắt) bãi đỗ xe nhiều tầngmulti-storey car park
Câu ví dụ
子供が紙で立体の模型を作った。
Đứa trẻ đã làm mô hình ba chiều bằng giấy.
この映画は立体映像で撮影された。
Bộ phim này được quay bằng hình ảnh ba chiều.