Từ vựng

立ち (たち, tachi) nghĩa là gì?

立ち (たち, tachi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khởi hành, sự lên đường; sự cháy hết, sự cạn sạch; sự trôi qua của thời gian; (viết tắt) buổi tập duyệt vở diễn trên sân khấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたち
Romajitachi
Từ loạidanh từ
たち
tachi

sự khởi hành, sự lên đường; sự cháy hết, sự cạn sạch; sự trôi qua của thời gian; (viết tắt) buổi tập duyệt vở diễn trên sân khấu

  1. 1danh từ sự khởi hành, sự lên đường, lúc bắt đầudeparture; setting off; start
  2. 2danh từ sự cháy hết, sự cạn sạch, sự bay hơi hếtbeing used up; being consumed; being burnt out
  3. 3danh từ sự trôi qua của thời gianpassage of time; lapse
  4. 4danh từ (viết tắt) buổi tập duyệt vở diễn trên sân khấurehearsal
  5. 5danh từ (viết tắt, kabuki) vai nam chínhleading male role

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.