Từ vựng

立ち退く (たちのく, tachinoku) nghĩa là gì?

立ち退く (たちのく, tachinoku) trong tiếng Nhật nghĩa là rời khỏi nơi nguy hiểm, sơ tán; chuyển đi nơi khác, dọn ra khỏi nhà đang ở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたちのく
Romajitachinoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
たちのく
tachinoku

rời khỏi nơi nguy hiểm, sơ tán; chuyển đi nơi khác, dọn ra khỏi nhà đang ở

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ rời khỏi nơi nguy hiểm, sơ tán, rút khỏito leave; to evacuate; to withdraw (from)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ chuyển đi nơi khác, dọn ra khỏi nhà đang ởto move out (of a house, etc.); to vacate

Còn viết: 立退く、立ちのく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.