Từ vựng
窓際 (まどぎわ, madogiwa) nghĩa là gì?
窓際 (まどぎわ, madogiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ cạnh cửa sổ, sát bên khung cửa sổ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まどぎわ |
|---|
| Romaji | madogiwa |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
窓際まどぎわ
madogiwa
chỗ cạnh cửa sổ, sát bên khung cửa sổ
- 1danh từ · tính từ の chỗ cạnh cửa sổ, sát bên khung cửa sổat the window; by the window; next to the window
Còn viết: 窓ぎわ