Từ vựng

窓際 (まどぎわ, madogiwa) nghĩa là gì?

窓際 (まどぎわ, madogiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ cạnh cửa sổ, sát bên khung cửa sổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまどぎわ
Romajimadogiwa
Từ loạidanh từ, tính từ の
まどぎわ
madogiwa

chỗ cạnh cửa sổ, sát bên khung cửa sổ

  1. 1danh từ · tính từ の chỗ cạnh cửa sổ, sát bên khung cửa sổat the window; by the window; next to the window

Còn viết: 窓ぎわ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.