Từ vựng
突き (つき, tsuki) nghĩa là gì?
突き (つき, tsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là cú đâm, cú chọc, đòn đâm tới; (võ thuật) tsuki — đòn đâm thẳng vào yết hầu trong kendo; (sumo) tsuki — đòn đẩy thốc vào ngực đối thủ.
| Cách đọc | つき |
|---|---|
| Romaji | tsuki |
| Từ loại | danh từ |
突きつき
tsuki
cú đâm, cú chọc, đòn đâm tới; (võ thuật) tsuki — đòn đâm thẳng vào yết hầu trong kendo; (sumo) tsuki — đòn đẩy thốc vào ngực đối thủ
- 1danh từ cú đâm, cú chọc, đòn đâm tớithrust; stab; lunge
- 2danh từ (võ thuật) tsuki — đòn đâm thẳng vào yết hầu trong kendotsuki; thrust to the throat (in kendo)
- 3danh từ (sumo) tsuki — đòn đẩy thốc vào ngực đối thủtsuki; thrust to the chest