Từ vựng
稲光 (いなびかり, inabikari) nghĩa là gì?
稲光 (いなびかり, inabikari) trong tiếng Nhật nghĩa là tia chớp, ánh chớp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いなびかり |
|---|
| Romaji | inabikari |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTinabikari
tia chớp, ánh chớp
Câu ví dụ
夜空に稲光が走った。
Một tia chớp lóe lên trên bầu trời đêm.
稲光の後に大きな雷鳴が響いた。
Sau tia chớp, một tiếng sấm lớn vang lên.