Từ vựng
神父 (しんぷ, shinpu) nghĩa là gì?
神父 (しんぷ, shinpu) trong tiếng Nhật nghĩa là linh mục Công giáo, cha xứ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんぷ |
|---|
| Romaji | shinpu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
神父しんぷ
shinpu
linh mục Công giáo, cha xứ
- 1danh từ linh mục Công giáo, cha xứCatholic priest; abbe; reverend father