Từ vựng

祖 (そ, so) nghĩa là gì?

祖 (そ, so) trong tiếng Nhật nghĩa là tổ tiên, tiên tổ; ông tổ sáng lập, người khai sáng đầu tiên; ông nội, ông ngoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそ
Romajiso
Từ loạidanh từ
そ
so

tổ tiên, tiên tổ; ông tổ sáng lập, người khai sáng đầu tiên; ông nội, ông ngoại

  1. 1danh từ tổ tiên, tiên tổancestor; forefather; progenitor
  2. 2danh từ ông tổ sáng lập, người khai sáng đầu tiênoriginator; pioneer; inventor
  3. 3danh từ ông nội, ông ngoạigrandfather

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.