Từ vựng
社名 (しゃめい, shamei) nghĩa là gì?
社名 (しゃめい, shamei) trong tiếng Nhật nghĩa là tên công ty.
| Cách đọc | しゃめい |
|---|---|
| Romaji | shamei |
| Từ loại | danh từ |
社名しゃめい
shamei
tên công ty
- 1danh từ tên công tycompany name; name of a company
Từ vựng
社名 (しゃめい, shamei) trong tiếng Nhật nghĩa là tên công ty.
| Cách đọc | しゃめい |
|---|---|
| Romaji | shamei |
| Từ loại | danh từ |
tên công ty