Từ vựng

硬化 (こうか, kouka) nghĩa là gì?

硬化 (こうか, kouka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hóa cứng, sự đông cứng; sự trở nên cứng rắn về thái độ hoặc lập trường; (tài chính) sự khởi sắc, sự tăng giá vững chắc trên thị trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうか
Romajikouka
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こうか
kouka

sự hóa cứng, sự đông cứng; sự trở nên cứng rắn về thái độ hoặc lập trường; (tài chính) sự khởi sắc, sự tăng giá vững chắc trên thị trường

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hóa cứng, sự đông cứng, sự xơ cứng, sự lưu hóahardening; vulcanization; vulcanisation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trở nên cứng rắn về thái độ hoặc lập trườnghardening (of attitude, stance, etc.); stiffening; toughening
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (tài chính) sự khởi sắc, sự tăng giá vững chắc trên thị trườngupturn (in the market); firming up

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.