Từ vựng
破壊 (はかい, hakai) nghĩa là gì?
破壊 (はかい, hakai) trong tiếng Nhật nghĩa là phá hủy, hủy hoại; làm hệ thống sập.
| Cách đọc | はかい |
|---|---|
| Romaji | hakai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
破壊はかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakai
phá hủy, hủy hoại; làm hệ thống sập
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phá huỷ, phá hoại, làm hỏngdestruction; disruption
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự sập, treo (ứng dụng)(application) crash
Câu ví dụ
地震は町を大きく破壊した。
Trận động đất đã phá hủy thị trấn nghiêm trọng.
環境破壊が深刻な問題になっている。
Việc hủy hoại môi trường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.