Từ vựng

破く (やぶく, yabuku) nghĩa là gì?

破く (やぶく, yabuku) trong tiếng Nhật nghĩa là xé rách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやぶく
Romajiyabuku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
やぶく
N2 · ước tính theo khung JLPTyabuku

xé rách

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ xé rách quyển sách.

  • Tôi lỡ xé rách lá thư quan trọng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.