Từ vựng
破く (やぶく, yabuku) nghĩa là gì?
破く (やぶく, yabuku) trong tiếng Nhật nghĩa là xé rách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やぶく |
|---|
| Romaji | yabuku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTyabuku
xé rách
Câu ví dụ
子どもが本を破きました。
Đứa trẻ xé rách quyển sách.
大事な手紙を破いてしまいました。
Tôi lỡ xé rách lá thư quan trọng.