Từ vựng

砂丘 (さきゅう, sakyuu) nghĩa là gì?

砂丘 (さきゅう, sakyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cồn cát, đồi cát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさきゅう
Romajisakyuu
Từ loạidanh từ
さきゅう
sakyuu

cồn cát, đồi cát

  1. 1danh từ cồn cát, đồi cátsand dune; sand hill

Còn viết: 沙丘

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.