Từ vựng
砂丘 (さきゅう, sakyuu) nghĩa là gì?
砂丘 (さきゅう, sakyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cồn cát, đồi cát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さきゅう |
|---|
| Romaji | sakyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
砂丘さきゅう
sakyuu
cồn cát, đồi cát
- 1danh từ cồn cát, đồi cátsand dune; sand hill
Còn viết: 沙丘