Từ vựng

瞼 (まぶた, mabuta) nghĩa là gì?

瞼 (まぶた, mabuta) trong tiếng Nhật nghĩa là mí mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまぶた
Romajimabuta
Từ loạidanh từ
まぶた
mabuta

mí mắt

  1. 1danh từ mí mắteyelid

Còn viết: 目蓋、眼蓋

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.