Từ vựng 瞼 (まぶた, mabuta) nghĩa là gì? 瞼 (まぶた, mabuta) trong tiếng Nhật nghĩa là mí mắt. Thông tin tra cứuCách đọcまぶたRomajimabutaTừ loạidanh từ 瞼まぶたmabutamí mắt1danh từ mí mắteyelidCòn viết: 目蓋、眼蓋