Từ vựng

眼 (まなこ, manako) nghĩa là gì?

眼 (まなこ, manako) trong tiếng Nhật nghĩa là con mắt, nhãn cầu; (cổ) con ngươi, tròng đen của mắt; nhãn lực, sự tinh tường; ánh nhìn, tầm mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまなこ
Romajimanako
Từ loạidanh từ
まなこ
manako

con mắt, nhãn cầu; (cổ) con ngươi, tròng đen của mắt; nhãn lực, sự tinh tường; ánh nhìn, tầm mắt

  1. 1danh từ con mắt, nhãn cầueye; eyeball
  2. 2danh từ (cổ) con ngươi, tròng đen của mắtpupil and (dark) iris of the eye
  3. 3danh từ (cổ) nhãn lực, sự tinh tường, con mắt nhìn nhậninsight; perceptivity; power of observation
  4. 4danh từ (cổ) ánh nhìn, tầm mắtlook; field of vision
  5. 5danh từ (cổ) trọng tâm, cốt lõicore; center; centre

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.