Từ vựng

眩暈 (めまい, memai) nghĩa là gì?

眩暈 (めまい, memai) trong tiếng Nhật nghĩa là chóng mặt, hoa mắt, choáng váng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめまい
Romajimemai
Từ loạidanh từ
めまい
memai

chóng mặt, hoa mắt, choáng váng

  1. 1danh từ chóng mặt, hoa mắt, choáng vángdizziness; giddiness; vertigo

Còn viết: 目眩、目まい、目眩い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.