Từ vựng

眉毛 (まゆげ, mayuge) nghĩa là gì?

眉毛 (まゆげ, mayuge) trong tiếng Nhật nghĩa là lông mày, chân mày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまゆげ
Romajimayuge
Từ loạidanh từ
まゆげ
mayuge

lông mày, chân mày

  1. 1danh từ lông mày, chân màyeyebrow

Còn viết: まゆ毛

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.