Từ vựng
眉毛 (まゆげ, mayuge) nghĩa là gì?
眉毛 (まゆげ, mayuge) trong tiếng Nhật nghĩa là lông mày, chân mày.
| Cách đọc | まゆげ |
|---|---|
| Romaji | mayuge |
| Từ loại | danh từ |
眉毛まゆげ
mayuge
lông mày, chân mày
- 1danh từ lông mày, chân màyeyebrow
Còn viết: まゆ毛
Từ vựng
眉毛 (まゆげ, mayuge) trong tiếng Nhật nghĩa là lông mày, chân mày.
| Cách đọc | まゆげ |
|---|---|
| Romaji | mayuge |
| Từ loại | danh từ |
lông mày, chân mày
Còn viết: まゆ毛