Từ vựng

盲 (めくら, mekura) nghĩa là gì?

盲 (めくら, mekura) trong tiếng Nhật nghĩa là (nhạy cảm) sự mù lòa, người mù; sự mù chữ, người không biết chữ; sự dốt nát, người thiếu hiểu biết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめくら
Romajimekura
Từ loạidanh từ, tính từ の
めくら
mekura

(nhạy cảm) sự mù lòa, người mù; sự mù chữ, người không biết chữ; sự dốt nát, người thiếu hiểu biết

  1. 1danh từ · tính từ の (nhạy cảm) sự mù lòa, người mùblindness; blind person
  2. 2danh từ (nhạy cảm) sự mù chữ, người không biết chữilliteracy; illiterate person
  3. 3danh từ (nhạy cảm) sự dốt nát, người thiếu hiểu biếtignorance; ignorant person

Còn viết: 瞽

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.