Từ vựng
盲点 (もうてん, mouten) nghĩa là gì?
盲点 (もうてん, mouten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm mù; điểm yếu bị bỏ sót.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もうてん |
|---|
| Romaji | mouten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmouten
điểm mù; điểm yếu bị bỏ sót
- 1danh từ điểm mù (trên võng mạc)blind spot (on the retina)
- 2danh từ điểm mù, kẽ hở, chỗ sơ hởblind spot; weak point; loophole
Câu ví dụ
車の運転には盲点がつきものだ。
Lái xe luôn có điểm mù đi kèm.
その計画には思わぬ盲点があった。
Kế hoạch đó có điểm mù bất ngờ.