Từ vựng

盲点 (もうてん, mouten) nghĩa là gì?

盲点 (もうてん, mouten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm mù; điểm yếu bị bỏ sót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもうてん
Romajimouten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もうてん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmouten

điểm mù; điểm yếu bị bỏ sót

  1. 1danh từ điểm mù (trên võng mạc)blind spot (on the retina)
  2. 2danh từ điểm mù, kẽ hở, chỗ sơ hởblind spot; weak point; loophole

Câu ví dụ

  • Lái xe luôn có điểm mù đi kèm.

  • Kế hoạch đó có điểm mù bất ngờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.