Từ vựng
盆栽 (ぼんさい, bonsai) nghĩa là gì?
盆栽 (ぼんさい, bonsai) trong tiếng Nhật nghĩa là bonsai, cây cảnh trồng chậu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼんさい |
|---|
| Romaji | bonsai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
盆栽ぼんさい
bonsai
bonsai, cây cảnh trồng chậu
- 1danh từ bonsai, cây cảnh trồng chậubonsai; miniature potted plant