Từ vựng

皺 (しわ, shiwa) nghĩa là gì?

皺 (しわ, shiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là nếp nhăn, vết nhăn, nếp nhàu; gợn sóng lăn tăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしわ
Romajishiwa
Từ loạidanh từ
しわ
shiwa

nếp nhăn, vết nhăn, nếp nhàu; gợn sóng lăn tăn

  1. 1danh từ nếp nhăn, vết nhăn, nếp nhàuwrinkle; crease
  2. 2danh từ gợn sóng lăn tănripple

Còn viết: 皴

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.