Từ vựng
皇太后 (こうたいごう, koutaigou) nghĩa là gì?
皇太后 (こうたいごう, koutaigou) trong tiếng Nhật nghĩa là Hoàng thái hậu.
| Cách đọc | こうたいごう |
|---|---|
| Romaji | koutaigou |
| Từ loại | danh từ |
皇太后こうたいごう
koutaigou
Hoàng thái hậu
- 1danh từ Hoàng thái hậuEmpress Dowager; Queen Mother
Từ vựng
皇太后 (こうたいごう, koutaigou) trong tiếng Nhật nghĩa là Hoàng thái hậu.
| Cách đọc | こうたいごう |
|---|---|
| Romaji | koutaigou |
| Từ loại | danh từ |
Hoàng thái hậu