Từ vựng
皆 (みな, mina) nghĩa là gì?
皆 (みな, mina) trong tiếng Nhật nghĩa là mọi người, tất cả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みな |
|---|
| Romaji | mina |
|---|
| Từ loại | danh từ, đại từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmina
mọi người, tất cả
- 1danh từ · đại từ · trạng từ mọi người, tất cả mọi ngườieveryone; everybody; all
- 2danh từ · trạng từ tất cả, hết thảy mọi thứeverything; all
Câu ví dụ
クラスの皆が親切です。
Mọi người trong lớp đều tốt bụng.
皆で写真を撮りましょう。
Mọi người cùng chụp ảnh nào.