Từ vựng
白身 (しろみ, shiromi) nghĩa là gì?
白身 (しろみ, shiromi) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng trắng trứng; cá thịt trắng, phần thịt trắng; giác gỗ, phần gỗ non màu sáng sát vỏ cây.
| Cách đọc | しろみ |
|---|---|
| Romaji | shiromi |
| Từ loại | danh từ |
白身しろみ
shiromi
lòng trắng trứng; cá thịt trắng, phần thịt trắng; giác gỗ, phần gỗ non màu sáng sát vỏ cây
- 1danh từ lòng trắng trứngegg white
- 2danh từ cá thịt trắng, phần thịt trắng, phần thịt nhiều mỡwhite-fleshed fish (e.g. tai, hirame, karei); white meat; fatty meat
- 3danh từ giác gỗ, phần gỗ non màu sáng sát vỏ câysapwood