Từ vựng

登用 (とうよう, touyou) nghĩa là gì?

登用 (とうよう, touyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bổ nhiệm, cất nhắc, trọng dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうよう
Romajitouyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうよう
touyou

bổ nhiệm, cất nhắc, trọng dụng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bổ nhiệm, cất nhắc, trọng dụngappointment; assignment; promotion

Còn viết: 登庸

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.