Từ vựng

痣 (あざ, aza) nghĩa là gì?

痣 (あざ, aza) trong tiếng Nhật nghĩa là vết chàm, vết bớt bẩm sinh; vết bầm tím.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあざ
Romajiaza
Từ loạidanh từ
あざ
aza

vết chàm, vết bớt bẩm sinh; vết bầm tím

  1. 1danh từ vết chàm, vết bớt bẩm sinhbirthmark; nevus
  2. 2danh từ vết bầm tímbruise

Còn viết: 黶

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.