Từ vựng

痕跡 (こんせき, konseki) nghĩa là gì?

痕跡 (こんせき, konseki) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu vết còn sót lại, vết tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんせき
Romajikonseki
Từ loạidanh từ
こんせき
konseki

dấu vết còn sót lại, vết tích

  1. 1danh từ dấu vết còn sót lại, vết tíchtrace; vestige; mark

Còn viết: 痕迹、痕蹟

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.