Từ vựng
痒い (かゆい, kayui) nghĩa là gì?
痒い (かゆい, kayui) trong tiếng Nhật nghĩa là ngứa, ngứa ngáy.
| Cách đọc | かゆい |
|---|---|
| Romaji | kayui |
| Từ loại | tính từ -i |
痒いかゆい
kayui
ngứa, ngứa ngáy
- 1tính từ -i ngứa, ngứa ngáyitchy
Từ vựng
痒い (かゆい, kayui) trong tiếng Nhật nghĩa là ngứa, ngứa ngáy.
| Cách đọc | かゆい |
|---|---|
| Romaji | kayui |
| Từ loại | tính từ -i |
ngứa, ngứa ngáy