Từ vựng

病 (やまい, yamai) nghĩa là gì?

病 (やまい, yamai) trong tiếng Nhật nghĩa là bệnh tật, bệnh; tật xấu, thói hư, điểm yếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやまい
Romajiyamai
Từ loạidanh từ
やまい
yamai

bệnh tật, bệnh; tật xấu, thói hư, điểm yếu

  1. 1danh từ bệnh tật, bệnhillness; disease
  2. 2danh từ tật xấu, thói hư, điểm yếubad habit; weakness; fault

Còn viết: 病い

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.