Từ vựng

病棟 (びょうとう, byoutou) nghĩa là gì?

病棟 (びょうとう, byoutou) trong tiếng Nhật nghĩa là khu điều trị nội trú, dãy nhà bệnh viện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびょうとう
Romajibyoutou
Từ loạidanh từ
びょうとう
byoutou

khu điều trị nội trú, dãy nhà bệnh viện

  1. 1danh từ khu điều trị nội trú, dãy nhà bệnh viện(hospital) ward

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.