Từ vựng
病弱 (びょうじゃく, byoujaku) nghĩa là gì?
病弱 (びょうじゃく, byoujaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ốm yếu, thể trạng hay đau ốm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びょうじゃく |
|---|
| Romaji | byoujaku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
病弱びょうじゃく
byoujaku
ốm yếu, thể trạng hay đau ốm
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ ốm yếu, thể trạng hay đau ốmweak (constitution); sickly; feeble