Từ vựng
病床 (びょうしょう, byoushou) nghĩa là gì?
病床 (びょうしょう, byoushou) trong tiếng Nhật nghĩa là giường bệnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びょうしょう |
|---|
| Romaji | byoushou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
病床びょうしょう
byoushou
giường bệnh
- 1danh từ · tính từ の giường bệnhsickbed; (hospital) bed
Còn viết: 病牀