Từ vựng

疑獄 (ぎごく, gigoku) nghĩa là gì?

疑獄 (ぎごく, gigoku) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ bê bối tham nhũng hối lộ lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎごく
Romajigigoku
Từ loạidanh từ
ぎごく
gigoku

vụ bê bối tham nhũng hối lộ lớn

  1. 1danh từ vụ bê bối tham nhũng hối lộ lớnbribery scandal; graft case

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.