Từ vựng
疑心 (ぎしん, gishin) nghĩa là gì?
疑心 (ぎしん, gishin) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng đa nghi, tâm lý nghi kỵ lo sợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎしん |
|---|
| Romaji | gishin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
疑心ぎしん
gishin
lòng đa nghi, tâm lý nghi kỵ lo sợ
- 1danh từ lòng đa nghi, tâm lý nghi kỵ lo sợdoubt; suspicion; fear